Countrybox.info
Twitter Facebook Google Plus Linkedin

Vietnam overview

Vietnam is a country in Asia and his population is 89,571,130 inhabitants over an area of 329,560 km2. Vietnam capital is Hanoi and his main time zone (in capitale) is Asia/Ho_Chi_Minh.

Vietnam iso 3166 codes are VN (alpha-2), VNM (alpha-3) and 704 (numeric). Vietnam FIPS code is VM. Vietnam currency is Dong and the dialing code is +84.

Vietnam postal format is : 999999 (Postal code).

Administrative divisions in Vietnam : 8 Regions, 5 Municipalities, 58 Provinces, 26 Cities, 46 Quận (Urban districts), 78 Townships, 548 Huyện (Rural districts), 625 Thị Trấn (Town districts), 9145 Xã (Communes), 1415 Phường (Wards).

Largest cities in Vietnam are : Ho Chi Minh City, Hanoi, Da Nang, Haiphong, Biên Hòa, Huế, Nha Trang, Cần Thơ, Rạch Giá, Qui Nhon.

Local time :
Local time
Capital :
Hanoi
Population :
89,571,130
Area :
329,560 km2
Iso code :
VN
dialing code :
84
Currency :
Dong

Largest cities in Vietnam

CountryVietnam
ContinentAsia
CapitalHanoi
Iso codesVN / VNM / 704
Time zoneAsia/Ho_Chi_Minh
Total area329,560 km2
Dialing code+84
CurrencyDong
Internet tld.vn
Postal format 999999
GDP170 billion dollars
GDP per capita1,898 dollars
Neighbours countriesChina, Cambodia, Laos.

Vietnam administrative levels

Administrative nameAdmin levelTotal
Regions Level 18
Municipalities Level 25
Provinces Level 258
Cities Level 326
Quận (Urban districts) Level 346
Townships Level 378
Huyện (Rural districts) Level 3548
Thị Trấn (Town districts) Level 4625
Xã (Communes) Level 49145
Phường (Wards) Level 41415

Spoken languages in Vietnam

Airports near Hanoi (Capital of Vietnam)

AirportCityDistance
Gia Lam Air BaseHanoi5 km
Noi Bai International AirportHanoi22 km
Cat Bi International AirportHaiphong95 km
Vinh AirportVinh255 km
Dien Bien Phu AirportDien Bien Phu297 km
Dong Hoi AirportDong Hoi399 km
Phu Bai AirportHue551 km
Da Nang International AirportDa Nang608 km
Kontum AirportKontum778 km
Pleiku AirportPleiku815 km

Vietnam first administrative level


Largest cities in Vietnam

CityPopulationDistance from Hanoi
Ho Chi Minh City3,467,3311,139 km
Hanoi1,431,2700 km
Da Nang752,493606 km
Haiphong602,69589 km
Biên Hòa407,2081,127 km
Huế287,217541 km
Nha Trang283,4411,041 km
Cần Thơ259,5981,223 km
Rạch Giá228,3561,229 km
Qui Nhon210,338883 km
Vũng Tàu209,6831,196 km
Ðà Lạt197,0001,048 km
Thành Phố Nam Định193,49974 km
Vinh163,759262 km
Phan Thiết160,6521,150 km
La Gi160,6521,172 km
Long Xuyên158,1531,185 km
Cần Giuộc152,2001,163 km
Bảo Lộc151,9151,076 km
Thành Phố Hạ Long148,066128 km
Buôn Ma Thuột146,975959 km
Cam Ranh146,7711,073 km
Sa Pá138,622253 km
Cẩm Phả Mines135,477152 km
Thành Phố Thái Nguyên133,87763 km
Mỹ Tho122,3101,188 km
Sóc Trăng114,4531,272 km
Pleiku114,225817 km
Thanh Hóa112,473137 km
Cà Mau111,8941,321 km
Thành phố Bạc Liêu107,9111,306 km
Yên Vinh107,082263 km
Thành Phố Hòa Bình105,26057 km
Vĩnh Long103,3141,199 km
Yên Bái96,540124 km
Sông Cầu94,066916 km
Việt Trì93,47556 km
Phan Rang-Tháp Chàm91,5201,105 km
Thủ Dầu Một91,0091,121 km
Củ Chi75,0001,121 km
Móng Cái72,960227 km
Cho Dok70,2391,152 km
Tuy Hòa69,596957 km
Tân An64,8011,169 km
Thành Phố Uông Bí63,82997 km
Cao Lãnh63,7701,176 km
Sadek60,0731,195 km
Bến Tre59,4421,202 km
Tam Kỳ59,000667 km
Thành Phố Hải Dương58,03052 km
Trà Vinh57,4081,234 km
Thành Phố Lạng Sơn55,981133 km
Cần Giờ55,1371,187 km
Bỉm Sơn53,754105 km
Bắc Giang53,72846 km
Thành Phố Thái Bình53,07182 km
Hà Đông50,8779 km
Phú Khương47,9661,085 km
Kon Tum47,409777 km
Bắc Ninh43,56430 km
Thành Phố Cao Bằng41,112188 km
Sơn Tây40,63637 km
Dien Bien Phu40,282295 km
Hưng Yên40,27347 km
Hà Tiên40,0001,193 km
Thành Phố Ninh Bình36,86487 km
Lào Cai36,502253 km
Tây Ninh36,4561,082 km
Thành Phố Tuyên Quang36,430110 km
Quảng Ngãi32,992728 km
Hội An32,757630 km
Thành Phố Hà Giang32,690219 km
Thành Phố Phủ Lý31,80154 km
Kwang Binh31,040404 km
Cát Bà30,000130 km
Hà Tĩnh27,728299 km
Vị Thanh24,4771,252 km
Don Luan23,9781,062 km
Sơn La19,054202 km
Vĩnh Yên17,87640 km
Bắc Kạn17,701125 km
Ðông Hà17,662487 km
Đinh Văn16,0361,060 km
Dương Đông15,0001,220 km
Bình Long15,0001,047 km
Ấp Tân Ngãi8,8871,202 km
Côn Sơn1,5001,376 km
Yên Thành0229 km
Yên Ninh096 km
Thị Trấn Yên Minh0244 km
Yến Lạc0139 km
Yên Lạc037 km
Yên Châu0160 km
Cai Doi Vam01,359 km
Trảng Bom01,128 km
Gia Ray01,136 km
Vũng Liêm01,217 km
Vụ Bản075 km
Võ Xu01,110 km
Thị Trấn Vĩnh Tuy0170 km


Photos under copyright -